베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chuột túi" (1)
chuột túi

영어
명사Kangaroo
Chuột túi nhảy rất xa.
Kangaroos jump far.
관련 단어 "chuột túi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chuột túi" (1)
Chuột túi nhảy rất xa.
Kangaroos jump far.
